Chữ Hán Nôm đọc là "mai"
22 chữ có âm đọc "mai" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "mai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mai"
每every, each梅Hoa mai埋bury, secrete, conceal枚stalk of shrub, trunk…貍fox霉Khuôn đúc莓Rêu, rêu phong玫rose楳plums; prunes; surname黴mold, mildew; bacteri…槑plums, prunes玟streaks in jade; gem脢flesh霾Sương mù, bão bụi㦟intelligent; astute; …㺳(same as 玫) black mic…薶to bury, to stop up; …
Chữ Nôm đọc là "mai"
Chữ có âm Việt "mai" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).