雪

tuyếtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96EA
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 雪

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

snow; wipe away shame, avenge

Chữ khác cũng đọc là "tuyết"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 雪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).