彐

kệHán Việt · Nôm
kíHán Việt
kếHán Việt · Nôm
kýHán Việt
tuyếtHán Việt · Nôm
kẹNôm
mựâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F50
Bộ thủ
彐 kệ số 58
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

snout; Kangxi radical 58

Chữ khác cũng đọc là "kệ"

Chữ khác cũng đọc là "kí"

Xem cả 35 chữ đọc là "kí" →

Chữ khác cũng đọc là "kế"

Chữ khác cũng đọc là "ký"

Xem cả 35 chữ đọc là "ký" →

Chữ khác cũng đọc là "tuyết"

Chữ khác cũng đọc là "kẹ"

Chữ cùng bộ 彐

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 彐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).