Chữ Hán Nôm đọc là "kế"
24 chữ có âm đọc "kế" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "kế": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kế"
計plan, plot; stratagem…結Chỗ nối, điểm nối, đư…繼continue, maintain, c…结Chỗ nối, điểm nối, đư…计plan, plot; stratagem…彐snout; Kangxi radical…继continue, maintain, c…繫attach, connect, unit…紒髻hair rolled up in a b…彑snout; Kangxi radical…懓瀱継continue, maintain, c…薊genus Cirsium, thistl…㡭(standard, ancient fo…䦇(ancient form of 髻) d…䯻dressed hair罽a kind of woolen fabr…蓟genus Cirsium, thistl…髺the hair dishevelled,…𦇓𦇧𪘥
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).