㡭
kếHán Việt
Có âm Hán Việt U+386D
- Bộ thủ
- 幺 yêu số 52
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- kế — Hán Việt. Chữ cùng âm "kế" · âm tiết kế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(standard, ancient form of 繼) to continue; to carry on, to follow; to inherit; to succeed to
Chữ khác cũng đọc là "kế"
Chữ cùng bộ 幺
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㡭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㡭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).