幽
Âm đọc tiếng Việt
- ù — Nôm. Chữ cùng âm "ù" · âm tiết ù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
quiet, secluded, tranquil; dark
Chữ khác cũng đọc là "ù"
Chữ cùng bộ 幺
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 幽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).