𢇁
tyHán Việt
tiHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+221C1
- Bộ thủ
- 幺 yêu số 52
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ty — Hán Việt. Chữ cùng âm "ty" · âm tiết ty
- ti — Hán Việt. Chữ cùng âm "ti" · âm tiết ti
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
silk; shredded
Chữ khác cũng đọc là "ty"
Chữ khác cũng đọc là "ti"
Chữ cùng bộ 幺
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢇁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢇁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).