Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

撕

tịHán Việt
tềHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
têHán Việt · Nôm
tỵHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6495
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 撕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rip, tear; buy cloth

Chữ khác cũng đọc là "tị"

Chữ khác cũng đọc là "tề"

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ khác cũng đọc là "tỵ"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 撕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 撕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).