圯
diHán Việt
tịHán Việt
dãyNôm
dâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+572F
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- tị — Hán Việt. Chữ cùng âm "tị" · âm tiết tị
- dãy — Nôm. Chữ cùng âm "dãy" · âm tiết dãy
- dây — Nôm. Chữ cùng âm "dây" · âm tiết dây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圯 theo lối Nôm
dâyVật hình sợi, dùng để buộc, nối, truyền dẫn.dãyTập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bridge, bank
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "tị"
Chữ khác cũng đọc là "dãy"
Chữ khác cũng đọc là "dây"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).