施
thiHán Việt
diHán Việt
thíHán Việt · Nôm
dịHán Việt · Nôm
thỉHán Việt
thèNôm
thẻNôm
theNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65BD
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thi — Hán Việt. Chữ cùng âm "thi" · âm tiết thi
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- thí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thí" · âm tiết thí
- dị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dị" · âm tiết dị
- thỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "thỉ" · âm tiết thỉ
- thè — Nôm. Chữ cùng âm "thè" · âm tiết thè
- thẻ — Nôm. Chữ cùng âm "thẻ" · âm tiết thẻ
- the — Nôm. Chữ cùng âm "the" · âm tiết the
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 施 theo lối Nôm
thẻMảnh tre, gỗ... dẹp và mỏng, dùng để ghi nhận hay đánh dấu điều gì.thíCho cái gì với thái độ khinh bỉ.dịKì cục.theĐồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài.thèĐưa lưỡi ra ngoài miệng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grant, bestow; give; act; name
Chữ khác cũng đọc là "thi"
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "thí"
Chữ khác cũng đọc là "dị"
Chữ khác cũng đọc là "thỉ"
Chữ khác cũng đọc là "thè"
Chữ khác cũng đọc là "thẻ"
Chữ khác cũng đọc là "the"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 施
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 施 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 施 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).