施

thiHán Việt
diHán Việt
thíHán Việt · Nôm
dịHán Việt · Nôm
thỉHán Việt
thèNôm
thẻNôm
theNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65BD
Bộ thủ
方 phương số 70
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 施 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

grant, bestow; give; act; name

Chữ khác cũng đọc là "thi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thi" →

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "thí"

Chữ khác cũng đọc là "dị"

Xem cả 27 chữ đọc là "dị" →

Chữ khác cũng đọc là "thỉ"

Chữ khác cũng đọc là "thè"

Chữ khác cũng đọc là "thẻ"

Chữ khác cũng đọc là "the"

Chữ cùng bộ 方

Xem cả 51 chữ thuộc bộ 方 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 施

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 施 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 施 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).