the
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài.
- Khăn the, rèm the.
- Mùi hăng hăng và thơm ở vỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi.
- Bưởi non ăn hơi the.
Câu ví dụ thêm
- Bạn nên the người làm việc đó.You're the one that ought to do that.
- The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.The Beatles set the world on fire with their incredible music.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "the"
the théNói giọng cao và nghe khó chịu.the theHơi có mùi the.buồng theBuồng của phụ nữ xưa.the theHơi có mùi the.phòng thePhòng riêng của đôi vợ chồng, về mặt đời sống tình dục.hàn theKhoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "the" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.