thê

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vợ (cũ).
    • Năm thiếp bảy thê.

Câu ví dụ thêm

  • Fadil không thê kết hôn với một người phụ nữ không theo đạo hồi.Fadil couldn't marry a woman who wasn't Muslim.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thê"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thê" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Verlobte
🇹🇭 Tiếng Thái คู่หมั้น khûu-mân

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thê"

Cấu tạo âm tiết

thêâm đầu th · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.