Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưỡng thê

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˦ˀ˥ tʰe˧˧] · Huế [lɨəŋ˧˨ tʰej˧˧] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˦ tʰej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói những loài vật có thể sống cả trên cạn lẫn dưới nước.
    • Ếch là con vật lưỡng thê.

Cấu tạo âm tiết

lưỡngâm đầu l · vần ương · thanh ngã
thêâm đầu th · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưỡng thê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.