thê lương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˧ lɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰej˧˧ lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Văn chương) Có tác dụng gợi lên cảm giác buồn thương, lạnh lẽo.
    • Cảnh thê lương tang tóc.
    • Bản nhạc thê lương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 淒涼.

"thê lương" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 凄凉 qī liáng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thêâm đầu th · vần ê · thanh ngang
lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thê lương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.