Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thê thảm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˧ tʰaːm˧˩] · Huế [tʰej˧˧ tʰaːm˧˨] · Sài Gòn [tʰej˧˧ tʰaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đau thương và buồn thảm đến tột cùng.
    • Cái chết thê thảm.
    • Tiếng kêu khóc thê thảm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 淒慘.

"thê thảm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 悲惨 bēi cǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thêâm đầu th · vần ê · thanh ngang
thảmâm đầu th · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thê thảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.