Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đa thê

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ tʰe˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ tʰej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói chế độ xã hội trong đó người đàn ông có thể có nhiều vợ cùng một lúc.
    • Hiến pháp của ta hiện nay cấm chế độ đa thê.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thê: vợ

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
thêâm đầu th · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đa thê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.