hàn the

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːn˨˩ tʰɛ˧˧] · Huế [haːŋ˦˩ tʰɛ˧˧] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ tʰɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.

Cấu tạo âm tiết

hànâm đầu h · vần an · thanh huyền
theâm đầu th · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hàn the" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.