Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

屍

thiHán Việt · Nôm
thâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C4D
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Xác chết, thi hài.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屍 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

corpse, carcass

Giản thể và phồn thể

Chữ 屍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thi" →

Chữ khác cũng đọc là "thây"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 屍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).