thây
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xác người.
- Chết phơi thây.
- Vùi thây quân thù.
- Đgt., khng. (kết hợp hạn chế, thường đi sau kệ) Để mặc, muốn ra sao thì ra.
- Khuyên mãi không nghe thì. (kệ) thây nó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thây"
thây maXác chết của người đáng ái ngại.phanh thây(Hình phạt thời phong kiến) Giết bằng cách buộc từng tay chân của người bị coi là phạm tội vào bốn con ngựa hoặc voi rồi cho chúng chạy ra bốn phía để xé xác ra thành từng mảnh.mặc thây(Thông tục) như mặc kệ (ng1:hàm ý khinh)trối thâyMặc kệ, không thèm để ý đến.kệ thây(Thông tục) như mặc kệ (hàm ý khinh)thây kệMặc cho tự ý.thối thâyTừ dùng để mắng người đàn bà, con gái hư hỏng (thtục).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.