Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰəj˧˧ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xác chết của người đáng ái ngại.
- Thây ma còn đó chưa có áo quan.
- Thân hình của kẻ đáng coi thường.
- Nghiện ma tuý từ năm sáu năm, thằng này chỉ còn là cái thây ma.
- Chỉ người chết sống dậy, như xác sống.
"thây ma" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Zombie |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thây ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.