phanh thây

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fajŋ̟˧˧ tʰəj˧˧] · Huế [fɛɲ˧˧ tʰəj˧˧] · Sài Gòn [fan˧˧ tʰəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hình phạt thời phong kiến) Giết bằng cách buộc từng tay chân của người bị coi là phạm tội vào bốn con ngựa hoặc voi rồi cho chúng chạy ra bốn phía để xé xác ra thành từng mảnh.
  2. Giết (thường dùng làm lời nguyền rủa).
    • Thề phanh thây kẻ thù .
    • Liệu hồn, tao sẽ phanh thây mày có ngày.

Cấu tạo âm tiết

phanhâm đầu ph · vần anh · thanh ngang
thâyâm đầu th · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phanh thây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.