Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thấy

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˧˦] · Huế [tʰəj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhận biết được bằng mắt nhìn.
    • Trời tối chẳng thấy gì.
    • Mắt thấy tai nghe.
  2. Nhận biết bằng các giác quan nói chung.
    • Sờ thấy hơi nóng.
    • Ngửi thấy thơm thơm.
  3. Nhận biết bằng nhận thức.
    • Thấy được thế mạnh của đối phương.
    • Không thấy hết khuyết điểm của mình.
  4. Cảm thấy, nhận cảm được.
    • Thấy vui vui, kể hết mọi chuyện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thấy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to see; to feel
🇨🇳 Tiếng Trung 觉得 jué de
🇰🇷 Tiếng Hàn 뵈다 boeda
🇫🇷 Tiếng Pháp voir
🇩🇪 Tiếng Đức sehen
🇷🇺 Tiếng Nga видать вида́ть · повидать повида́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เห็น hěn
🇮🇹 Tiếng Ý stare · vedere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thấy"

Cấu tạo âm tiết

thấyâm đầu th · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.