nhìn thấy

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲin˨˩ tʰəj˧˦] · Huế [ɲin˦˩ tʰəj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲɨn˨˩ tʰəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Là một khái niệm miêu tả khả năng nhìn được, thấy được.

Câu ví dụ

  • Có ai nhìn thấy bạn ở đó không?Did anyone see you there?
  • Tôi đã nhìn thấy bạn trên ti vi.I've seen you on TV.
  • Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Yesterday morning I saw many birds.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhìn thấy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh see · to see; to catch sight of
🇨🇳 Tiếng Trung 看见 kàn jiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 見える みえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 보이다 boida
🇫🇷 Tiếng Pháp voir
🇷🇺 Tiếng Nga видеть ви́деть · увидеть уви́деть
🇹🇭 Tiếng Thái มองเห็น mawng-hěn
🇮🇹 Tiếng Ý vedere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhìnâm đầu nh · vần in · thanh huyền
thấyâm đầu th · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhìn thấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.