Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trông thấy

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ tʰəj˧˦] · Huế [ʈəwŋ͡m˧˧ tʰəj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˧˧ tʰəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất rõ rệt.
    • Tiến bộ trông thấy.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có hay trông thấy cô ấy không?Did you see her often?
  • Anh có trông thấy bọn họ không?Can you see them?
  • Sami đã trông thấy một đám người.Sami saw a mass of people.

"trông thấy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to see; to catch sight of
🇯🇵 Tiếng Nhật 見える みえる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
thấyâm đầu th · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trông thấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.