thấy mồ

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˧˦ mo˨˩] · Huế [tʰəj˨˩˦ mow˦˩] · Sài Gòn [tʰəj˦˥ mow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. (Ng2) như thấy bà.
    • Mắc cỡ thấy mồ!

Cấu tạo âm tiết

thấyâm đầu th · vần ây · thanh sắc
mồâm đầu m · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thấy mồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.