Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˨ʔ tʰəj˧˦] · Huế [ɲəŋ˨˩ʔ tʰəj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˨ tʰəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiểu được, biết được.
- Tôi đã nhận thấy rằng đó là sự thực.
Câu ví dụ thêm
- Tôi rất vui vì bạn đã nhận thấy điều đó.I'm glad you noticed that.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nhận thấy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | notice · perceive · to notice |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | remarquer · constater |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | merken · bemerken · feststellen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | заметить заме́тить · замечать замеча́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | notare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhận thấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.