Động từ
- Thu nhận thông qua các giác quan.
Câu ví dụ
- Tom chưa bao giờ cảm thấy tốt hơn.Tom has never been better.
- Sau bữa trưa, tôi cảm thấy buồn ngủ.After having lunch, I feel like sleeping.
- Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.Tom felt helpless and frightened.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cảm thấy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | feel · sense · to feel |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 觉得 jué de · 感觉 gǎn jué |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 思う おもう · 感じる かんじる · 感ずる かんずる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 느끼다 neukkida · 느껴지다 neukkyeojida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sentir · ressentir · éprouver |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fühlen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | чувствовать чу́вствовать · почувствовать почу́вствовать · ощущать ощуща́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รู้สึก rúu-sùek |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sentire · avvertire |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | sentir |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm thấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.