Động từ
- Nhận biết bằng cảm tính hoặc bằng giác quan.
Câu ví dụ
- Bạn có cảm nhận được điều đó không?Can you feel this?
- Tôi muốn biết cảm nhận của John.I wanted to know what Tom's opinion was.
- Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất.Everybody in the building felt the earthquake.
"cảm nhận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | perception · to feel; to sense · perceive |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 感受 gǎn shòu · 体会 tǐ huì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 느껴지다 neukkyeojida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | percevoir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | spüren · empfinden |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สัมผัส sǎm-phàt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | percepire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.