Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu được ước thấy

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ ʔɗɨək̚˧˨ʔ ʔɨək̚˧˦ tʰəj˧˦] · Huế [kəw˦˩ ʔɗɨək̚˨˩ʔ ʔɨək̚˦˧˥ tʰəj˨˩˦] · Sài Gòn [kəw˨˩ ʔɗɨək̚˨˩˨ ʔɨək̚˦˥ tʰəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Cầu mong, ao ước điều gì thì được ngay điều đó.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
đượcâm đầu đ · vần ươc · thanh nặng
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
thấyâm đầu th · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cầu được ước thấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.