尿

niếuHán Việt
niệuHán Việt
tuyHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C3F
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

urine; urinate

Chữ khác cũng đọc là "niếu"

Chữ khác cũng đọc là "niệu"

Chữ khác cũng đọc là "tuy"

Xem cả 28 chữ đọc là "tuy" →

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 尿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).