𡱴
niếuâm Việt
niệuâm Việt
Chữ Nôm U+21C74
- Bộ thủ
- 尸 thi số 44
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- niếu — âm Việt. Chữ cùng âm "niếu"
- niệu — âm Việt. Chữ cùng âm "niệu" · âm tiết niệu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nước tiểu.
- Đi tiểu.
Chữ khác cũng đọc là "niếu"
Chữ khác cũng đọc là "niệu"
Chữ cùng bộ 尸
尾vải局cục屋ốc層tầng尺xích尼ni展chẽn居cư屢lũ屬thuộc屈khuất屍thi屑tiết尽tận层tầng属thục屡lũ屎thỉ屜tiếp屆giới屏bình尸thi屁thí屠đồ尻cừu𡲈vẻ屄ty届giới履lữ屉thế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡱴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡱴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𡱴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).