層
tầngHán Việt · Nôm
tằngHán Việt
tàngNôm
từngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C64
- Bộ thủ
- 尸 thi số 44
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tầng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tầng" · âm tiết tầng
- tằng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tằng" · âm tiết tằng
- tàng — Nôm. Chữ cùng âm "tàng" · âm tiết tàng
- từng — Nôm. Chữ cùng âm "từng" · âm tiết từng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 層 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
story, layer, floor, stratum
Giản thể và phồn thể
Chữ 層 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tầng"
Chữ khác cũng đọc là "tằng"
Chữ khác cũng đọc là "tàng"
Chữ khác cũng đọc là "từng"
Chữ cùng bộ 尸
尾vải局cục屋ốc尺xích尼ni展chẽn居cư屢lũ屬thuộc屈khuất屍thi屑tiết尽tận层tầng属thục屡lũ屎thỉ屜tiếp屆giới屏bình尸thi屁thí屠đồ尻cừu𡲈vẻ屄ty届giới履lữ屉thế尿niếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 層
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 層 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).