tàng

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [taːŋ˨˩] · Huế [taːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cũ kỹ.
    • Áo tàng.
  2. Tồi.
    • Tiểu thuyết tàng.

Câu ví dụ thêm

  • Đứa con trai hoang tàng đã về nhà.The prodigal son returned home.
  • Mary là người phụ trách bảo tàng.Mary is a museum curator.
  • Tom là người phụ trách bảo tàng.Tom is a museum curator.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tàng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tàng"

Cấu tạo âm tiết

tàngâm đầu t · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.