tàng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [taːŋ˨˩] · Huế [taːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cũ kỹ.
- Áo tàng.
- Tồi.
- Tiểu thuyết tàng.
Câu ví dụ thêm
- Đứa con trai hoang tàng đã về nhà.The prodigal son returned home.
- Mary là người phụ trách bảo tàng.Mary is a museum curator.
- Tom là người phụ trách bảo tàng.Tom is a museum curator.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tàng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tàng"
tàng tàngNgà ngà say.tàng tàngNgà ngà say.viện bảo tàngNơi giữ gìn trân trọng những di tích lịch sử.kho tàngNơi chứa tiền bạc của cải nói chung.tàng ẩnẨn chứa sâu bên trong, không lộ ra ngoài.tàng trữCất giấu cẩn thận.tiềm tàngỞ trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực.tàng hìnhDùng phép lạ tự làm cho mình như biến mất đi, không ai có thể nhìn thấy được.tàng thưhệ thống hồ sơ, tài liệu được quản lý, phân loại, sắp xếp theo trình tự nhất định để tra cứu và khai thác thông tin.ngang tàngCó những ý nghĩ và hành động bất khuất khác thường.cà tàngRất tàng, cũ kỹ và chậm chạp.Tàng Kinh CácMột tòa nhà lớn lưu giữ các tài liệu Phật giáo như , nằm trong các ngôi đền .tàng tiệuChính âm của tằng tịu..ẩn tàngCái gì chưa lộ ra.chòm tàng xuânXóm nhỏ có lắm hoa cỏ tươi tốt như mùa xuân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.