tặng
Phát âm (IPA): Hà Nội [taŋ˧˨ʔ] · Huế [taŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [taŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cho để tỏ lòng quý mến.
- Cho thêm.
- Mua một tặng một.
- cọc.
- tặng rị
Câu ví dụ thêm
- Tôi không thể chấp nhận tặng phẩm này.I cannot accept this gift.
- Tôi đã tặng anh ấy một cái chăn.I gave him a blanket.
- Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa.He presented me with a bouquet of flowers.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tặng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tặng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | present · to give (as a gift) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 送 sòng · 赠送 zèng sòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | あげる · 差し上げる さしあげる · 贈る おくる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | offrir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schenken |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | подарить подари́ть · дарить дари́ть · посвятить посвяти́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | offrire · regalare · donare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tặng"
quà tặngVật phẩm được đưa cho bên nhận một cách tình nguyện từ bên gửi mà không yêu cầu trả tiền phí.tặng phẩmVật dùng để tặng.ban tặngthưởng công người dưới.truy tặngTặng chức tước hay huân chương cho người đã chết.di tặngLập di chúc dành một phần di sản để tặng cho người khác.tặng thưởngTặng để khen ngợi về thành tích, công lao của cá nhân hay tập thể.phong tặngCấp phẩm hàm cho cha mẹ kẻ làm quan to.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.