甑
tặngHán Việt
tắngHán Việt
Có âm Hán Việt U+7511
- Bộ thủ
- 瓦 ngoã số 98
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tặng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tặng" · âm tiết tặng
- tắng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tắng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
boiler for steaming rice, pot
Chữ khác cũng đọc là "tặng"
Chữ khác cũng đọc là "tắng"
Chữ cùng bộ 瓦
瓶bình瓷tư瓦ngoa甕ung甍mông瓮ung瓿phẫu甎chuyên甓tịch瓨giang𤬸sành𤭚gáo瓽đáng甁bình𤭛giang𬎭ché甂mãn甄chấn甆từ𤭶hông𤭷chậu甇anh甈khế𤮃ang𤮄gạch甋đích甌âu甏bảnh甐lân甒vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).