瓮

ungHán Việt
úngHán Việt · Nôm
ủngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74EE
Bộ thủ
瓦 ngoã số 98
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

earthen jar; jar for ashes

Chữ khác cũng đọc là "ung"

Xem cả 29 chữ đọc là "ung" →

Chữ khác cũng đọc là "úng"

Chữ khác cũng đọc là "ủng"

Chữ cùng bộ 瓦

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 瓦 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).