ủng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔʊwŋ͡m˧˩] · Huế [ʔʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giày cao su, cổ cao đến đầu gối, dùng để đi những nơi lầy lội, bẩn thỉu.
- Mua đôi ủng.
- Đường nhớp nháp, lầy lội thế này nên đi ủng.
- (Hoa quả) Chín nẫu, có mùi khó ngửi.
- Khế ủng.
- Cam ủng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ủng"
擁ung, ủng臃ung, ủng拥ung, ủng雍ung, úng, ủng𢹬ủng瓮ung, úng, ủng廱ung, ủng噰ung, ủng甕ung, úng, ủng蕹ung, úng, ủng壅ung, úng, ủng雝ung, ủng壅ung, ủng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ủng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ủng"
ủng hộTán thành và giúp đỡ.vàng ủng(đen) màu lúa thối cuối vụ.ung ủngHơi ủng.tiền hô hậu ủngTrước hô sau ủng. Ngày trước, vua chúa hoặc các quan to đi ra, có đông quân lính đi hầu. Đằng trước có lính hô dẹp đường, đằng sau có lính ủng hộ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.