ủng

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔʊwŋ͡m˧˩] · Huế [ʔʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giày cao su, cổ cao đến đầu gối, dùng để đi những nơi lầy lội, bẩn thỉu.
    • Mua đôi ủng.
    • Đường nhớp nháp, lầy lội thế này nên đi ủng.
Tính từ
  1. (Hoa quả) Chín nẫu, có mùi khó ngửi.
    • Khế ủng.
    • Cam ủng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ủng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ủng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boot
🇷🇺 Tiếng Nga сапог сапо́г

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ủng"

Cấu tạo âm tiết

ủngâm đầu (không) · vần ung · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.