úng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔʊwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Úng thuỷ (nói tắt).
- Chiêm khê, mùa úng.
- Chống úng cho các ruộng trũng.
- thiu, thối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "úng"
壅ung, úng, ủng齆úng罋ung, úng㙲úng雍ung, úng, ủng𡔏úng瓮ung, úng, ủng嘒uế, huế, úng甕ung, úng, ủng蕹ung, úng, ủng甕úng罋úng雍ung, úng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "úng"
ngập úngNgập lâu nên bị úng.ấp úngTừ gợi tả cách nói không nên lời hoặc nói không gãy gọn, không rành mạch vì lúng túng.ấp a ấp úng(nhưng ý mức độ nhiều hơn)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "úng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.