ấp úng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəp̚˧˦ ʔʊwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔəp̚˦˧˥ ʔʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəp̚˦˥ ʔʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ gợi tả cách nói không nên lời hoặc nói không gãy gọn, không rành mạch vì lúng túng.

"ấp úng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh falter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ấp úng"

Cấu tạo âm tiết

ấpâm đầu (không) · vần âp · thanh sắc
úngâm đầu (không) · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ấp úng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.