ung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
- Nặn ung.
- Cái sảy nảy cái ung (tục ngữ).
- Bị hỏng, bị thối.
- Trứng gà ung.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ung"
鎒ung, nậu甕ung, úng, ủng記ung, kí, ký噰ung, ủng㴩ung澭ung痈ung𡄸ung擁ung, ủng臃ung, ủng壅ung, úng, ủng灉ung㿈ung罋ung, úng雍ung, úng, ủng癕ung
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "ung"
ung thưU ác tính, thường có di căn, dễ gây tử vong.ung dungCó cử chỉ, dáng điệu thư thái, nhàn nhã, không vội vàng, không lo lắng, bận tâm gì.ung nhọtNhọt lớn; Tác hại lớn.ung bướuUng và bướu nổi trên cơ thể (nói khái quát)ung ủngHơi ủng.ung bứuBệnh mọc bướu khó chữa.ung dung tự tạiSự thư thái.lòng lợn trứng ungPhế phẩm.cái sảy nảy cái ungNhững cái lỗi, khuyết điểm nhỏ hay hư hỏng không đáng kể lúc đầu, nếu không có cách giải quyết dứt điểm kịp thời sẽ dẫn đến những cái lỗi, khuyết điểm hay hư hỏng lớn hơn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.