Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"un" hay "ung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

un

Động từ
  1. xem hun (ng1).
Xem đủ "un" →

ung

Danh từ
  1. Nhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
    • Nặn ung.
Tính từ
  1. Bị hỏng, bị thối.
    • Trứng gà ung.

Hay gặp trong: ung thư, ung dung, ung nhọt, ung bướu, ung ủng, ung bứu

Xem đủ "ung" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.