Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔʊwŋ͡m˧˧ zʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˧˧ jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cử chỉ, dáng điệu thư thái, nhàn nhã, không vội vàng, không lo lắng, bận tâm gì.
- Đi đứng ung dung.
- Phong thái ung dung.
- Thoải mái, không phải vất vả, bận tâm đến đời sống.
- Đời sống của họ lúc nào cũng ung dung.
- Sống ung dung bằng số lãi suất tiền tiết kiệm hàng tháng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 雍容.
"ung dung" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "ung dung"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ung dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.