ung dung

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔʊwŋ͡m˧˧ zʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˧˧ jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cử chỉ, dáng điệu thư thái, nhàn nhã, không vội vàng, không lo lắng, bận tâm gì.
    • Đi đứng ung dung.
    • Phong thái ung dung.
  2. Thoải mái, không phải vất vả, bận tâm đến đời sống.
    • Đời sống của họ lúc nào cũng ung dung.
    • Sống ung dung bằng số lãi suất tiền tiết kiệm hàng tháng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 雍容.

"ung dung" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 从容不迫 cóng róng bù pò
🇯🇵 Tiếng Nhật 悠々 ゆうゆう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "ung dung"

Cấu tạo âm tiết

ungâm đầu (không) · vần ung · thanh ngang
dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ung dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.