𩍓
ủngNôm
ungNôm
Chữ Nôm U+29353
- Bộ thủ
- 革 cách số 177
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ủng — Nôm. Chữ cùng âm "ủng" · âm tiết ủng
- ung — Nôm. Chữ cùng âm "ung" · âm tiết ung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩍓 theo lối Nôm
ủngGiày cao su, cổ cao đến đầu gối, dùng để đi những nơi lầy lội, bẩn thỉu.ungNhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
Chữ khác cũng đọc là "ủng"
Chữ khác cũng đọc là "ung"
Chữ cùng bộ 革
鞋hài革cức鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靶bá靽bán鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào鞌an
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩍓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩍓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).