Chữ Hán Nôm đọc là "ung"
29 chữ có âm đọc "ung" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ung"
記record; keep in mind,…擁embrace, hug, squeeze…拥embrace, hug, squeeze…甕earthen jar; jar for …壅to obstruct雍harmony, union; harmo…臃Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình噰廱harmonious; pool; hall瓮earthen jar; jar for …滬Shanghai; river near …澭灉a river in Shandong p…痈carbuncle, sore, ulce…癰carbuncle, sore, ulce…罋earthen jar; jar for …蕹Ipomoea aquatica used…鎒to hoe; to weed雝marsh; pool; harmonio…㢕(same as 廱) harmony; …㴩name of a stream in S…㿈(non-classical form o…嗈the call of a bird癕loss of the sense of …邕former or literary na…饔breakfast; eat prepar…𡄸
Chữ Nôm đọc là "ung"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).