Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ung thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. U ác tính, thường có di căn, dễ gây tử vong.
    • Ung thư phổi.

Câu ví dụ thêm

  • Mary qua đời do bị ung thư vú.Mary died of breast cancer.
  • Ung thư có thể giết chết con người.Cancer can kill people.
  • Ung thư giết chết hàng ngàn người mỗi năm.Cancer kills thousands of people every year.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ung thư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cancer
🇰🇷 Tiếng Hàn 암 am
🇫🇷 Tiếng Pháp le cancer
🇩🇪 Tiếng Đức der Krebs
🇷🇺 Tiếng Nga рак
🇹🇭 Tiếng Thái มะเร็ง má-reng
🇮🇹 Tiếng Ý il cancro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ungâm đầu (không) · vần ung · thanh ngang
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ung thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.