ủng hộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔʊwŋ͡m˧˩ ho˧˨ʔ] · Huế [ʔʊwŋ͡m˧˨ how˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˨˩˦ how˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tán thành và giúp đỡ.
    • Dân chúng không ủng hộ, việc gì làm cũng không nên (Hồ Chí Minh)
    • Hết sức, hết lòng ủng hộ đồng bào miền Nam ruột thịt (Hồ Chí Minh)
    • Sự ủng hộ và giám sát của Quốc hội (Phan Văn Khải)
  2. Tỏ thái độ đồng tình bằng lời nói hoặc bằng hành động bênh vực, giúp đỡ.
    • ủng hộ cuộc chiến tranh chính nghĩa
    • lên tiếng ủng hộ
  3. Giúp đỡ bằng vật chất, tinh thần nhằm chia sẻ những khó nhọc, mất mát, đau thương.
    • ủng hộ đồng bào bị lũ lụt
    • quyên tiền ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 擁護.

"ủng hộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh back · support · supporter · supportive · endorse · proponent
🇨🇳 Tiếng Trung 支持 zhī chí · 拥护 yōng hù
🇯🇵 Tiếng Nhật 応援 おうえん
🇰🇷 Tiếng Hàn 지지 jiji
🇫🇷 Tiếng Pháp soutenir · le soutien
🇩🇪 Tiếng Đức pro · unterstützen · der Anhänger · eintreten
🇷🇺 Tiếng Nga поддерживать подде́рживать · поддержка подде́ржка · поддержать поддержа́ть
🇹🇭 Tiếng Thái สนับสนุน sà-nàp-sà-nǔn · อุดหนุน ù-dǒn-nǔn
🇮🇹 Tiếng Ý sostenere · il sostegno · l'appoggio · appoggiare · il sostenitore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ủngâm đầu (không) · vần ung · thanh hỏi
hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ủng hộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.