瓦
ngoaNôm
ngóiâm Việt
Chữ Nôm U+74E6
- Bộ thủ
- 瓦 ngoã số 98
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngoa — Nôm. Chữ cùng âm "ngoa" · âm tiết ngoa
- ngói — âm Việt. Chữ cùng âm "ngói" · âm tiết ngói
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tile; earthenware pottery; girl
Chữ khác cũng đọc là "ngoa"
Chữ khác cũng đọc là "ngói"
Chữ cùng bộ 瓦
瓶bình瓷tư甕ung甍mông瓮ung瓿phẫu甎chuyên甓tịch瓨giang𤬸sành𤭚gáo瓽đáng甁bình𤭛giang𬎭ché甂mãn甄chấn甆từ𤭶hông𤭷chậu甇anh甈khế𤮃ang𤮄gạch甋đích甌âu甏bảnh甐lân甒vũ𤮑be
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瓦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).