瓦

ngoaNôm
ngóiâm Việt
Chữ Nôm U+74E6
Bộ thủ
瓦 ngoã số 98
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tile; earthenware pottery; girl

Chữ khác cũng đọc là "ngoa"

Chữ khác cũng đọc là "ngói"

Chữ cùng bộ 瓦

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 瓦 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瓦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).