ngoa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- ngoa ngoét. Nói người phụ nữ lắm điều.
- Thêm thắt ra, không đúng sự thực.
- Nói ngoa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngoa"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "ngoa"
chua ngoaNgoa ngoắt, lắm lời, nghe khó chịu (thường nói về phụ nữ).điêu ngoaCố tình nói sai sự thật, để lừa dối.sai ngoaKhông thật, dối trá.ngoa dụHình thức biểu đạt làm nổi bật một ý bằng từ hay câu có nghĩa mạnh hơn nhiều.ngoa ngoắtNgoa và lắm lời một cách quá quắt, hỗn hào.kiêu ngoaKiêu căng khuếch khoác.ngoa ngônLời nói sai sự thật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.