điêu ngoa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˧ ŋwaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗiw˧˧ ŋwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cố tình nói sai sự thật, để lừa dối.
    • Ăn nói điêu ngoa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

điêuâm đầu đ · vần iêu · thanh ngang
ngoaâm đầu ng · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điêu ngoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.