ban tặng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ taŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ taŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ taŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. thưởng công người dưới.

"ban tặng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bestow

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
tặngâm đầu t · vần ăng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ban tặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.